optical crown glass

optical crown glass

A scientist examines a lens made of optical crown glass.

Định nghĩa

Danh từ: optical crown glass (thủy tinh vương miện quang học) một loại thủy tinh quang học độ tán sắc thấp chiết suất thấp. được sử dụng chủ yếu trong chế tạo thấu kính lăng kính cho các thiết bị quang học như kính hiển vi, kính thiên văn, máy ảnh.

dụ sử dụng
  • (Thấu kính được làm từ thủy tinh vương miện quang học để giảm thiểu quang sai màu.)
  • (Thủy tinh vương miện quang học thường được kết hợp với thủy tinh đá lửa trong thấu kính tiêu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "optical crown glass" thường được phân loại theo chỉ số Abbe, một thước đo độ tán sắc. Các loại phổ biến bao gồm BK7 K5, với BK7 loại được sử dụng rộng rãi nhất.
    • BK7 is a standard type of optical crown glass with excellent optical properties. (BK7 một loại thủy tinh vương miện quang học tiêu chuẩn với các đặc tính quang học xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown glass (thủy tinh vương miện): thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả thủy tinh quang học thủy tinh cửa sổ truyền thống.
    • Crown glass is known for its low dispersion, making it ideal for windows. (Thủy tinh vương miện nổi tiếng với độ tán sắc thấp, lý tưởng cho cửa sổ.)
  • Optical glass (thủy tinh quang học): một nhóm lớn hơn bao gồm cả crown glass flint glass.
    • Optical glass is essential for high-precision lenses. (Thủy tinh quang học thiết yếu cho các thấu kính độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-dispersion glass: thủy tinh tán sắc thấp (nhấn mạnh tính chất quang học).
  • Crown optical glass: cách viết đảo ngược, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "optical crown glass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.